ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
来源于
láiyuán yú
xuất phát từ, có nguồn gốc từ
Hán việt: lai nguyên vu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "来源于" (láiyuán yú) mang nghĩa "xuất phát từ, có nguồn gốc từ", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.

Thành phần cấu tạo

来源于
láiyuán yú
xuất phát từ, có nguồn gốc từ
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
源
yuán • nguyên
nguồn gốc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xuất phát từ, có nguồn gốc từ
Ví dụ (5)
xǔduō许多chuántǒng传统xísú习俗láiyuányú来源于gǔdài古代shénhuà神话。
Nhiều phong tục truyền thống có nguồn gốc từ thần thoại cổ đại.
Many traditional customs originate from ancient myths.
tā他de的chuàngzuò创作línggǎn灵感láiyuányú来源于dàzìrán大自然。
Cảm hứng sáng tác của anh ấy xuất phát từ thiên nhiên.
His creative inspiration comes from nature.
tuánduì团队de的qiángdà强大lìliàng力量láiyuányú来源于chéngyuán成员zhījiān之间de的mìqiè密切hézuò合作。
Sức mạnh to lớn của đội nhóm xuất phát từ sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên.
The team's great strength comes from the close cooperation among its members.
zhè这gè个cíhuì词汇láiyuányú来源于lādīng拉丁yǔ语。
Từ vựng này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
This word comes from Latin.
zhēnzhèng真正de的zìxìn自信láiyuányú来源于nèizài内在de的shílì实力。
Sự tự tin thực sự bắt nguồn từ thực lực bên trong.
True confidence comes from inner strength.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây