来源于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "来源于" (láiyuán yú) mang nghĩa "xuất phát từ, có nguồn gốc từ", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 来源于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất phát từ, có nguồn gốc từ
Ví dụ (5)
许多传统习俗来源于古代神话。
Nhiều phong tục truyền thống có nguồn gốc từ thần thoại cổ đại.
Many traditional customs originate from ancient myths.
他的创作灵感来源于大自然。
Cảm hứng sáng tác của anh ấy xuất phát từ thiên nhiên.
His creative inspiration comes from nature.
团队的强大力量来源于成员之间的密切合作。
Sức mạnh to lớn của đội nhóm xuất phát từ sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên.
The team's great strength comes from the close cooperation among its members.
这个词汇来源于拉丁语。
Từ vựng này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
This word comes from Latin.
真正的自信来源于内在的实力。
Sự tự tin thực sự bắt nguồn từ thực lực bên trong.
True confidence comes from inner strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây