惊心动魄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊心动魄" (jīngxīn-dòngpò) mang nghĩa "rợn người, kinh hồn, hồi hộp dữ dội", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 魄 (pò - phách): "Hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄).
Thành phần cấu tạo
惊心动魄
rợn người, kinh hồn, hồi hộp dữ dội
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:rợn người, kinh hồn, hồi hộp dữ dội
Ví dụ (5)
这部电影的情节真是惊心动魄。
Tình tiết của bộ phim này thật sự kinh tâm động phách.
The plot of this movie is truly breathtaking.
昨天的过山车体验简直是一场惊心动魄的冒险。
Trải nghiệm đi tàu lượn siêu tốc hôm qua quả thực là một cuộc phiêu lưu rùng mình sợ hãi.
Yesterday's roller coaster ride was simply a heart-pounding adventure.
经过一场惊心动魄的比赛,我们队终于赢得了冠军。
Trải qua một trận đấu kinh tâm động phách, đội chúng tôi cuối cùng đã giành được chức vô địch.
After a thrilling match, our team finally won the championship.
回想起那场车祸,依然让人感到惊心动魄。
Nhớ lại vụ tai nạn xe đó, vẫn khiến người ta cảm thấy rùng mình sợ hãi.
Thinking back on that car accident is still terrifying.
救援人员经历了一个惊心动魄的夜晚,成功救出了所有遇险者。
Nhân viên cứu hộ đã trải qua một đêm kinh tâm động phách, giải cứu thành công tất cả những người gặp nạn.
The rescue workers went through a harrowing night and successfully saved everyone in danger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây