画龙点睛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "画龙点睛" (huàlóng-diǎnjīng) mang nghĩa "thêm điểm nhấn làm toàn bài nổi bật", kết hợp bởi 画 (huà - họa): "vẽ" + 龙 (lóng - long): "con rồng" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 睛 (jīng - tinh): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 睛: Đôi mắt (目) trong veo và sáng ngời như sắc trời xanh biếc (青) chính là tròng mắt, con ngươi (睛).
Thành phần cấu tạo
画龙点睛
thêm điểm nhấn làm toàn bài nổi bật
画
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
凵
Bộ Khảm
Khung tranh (phía dưới)
龙
龙
Bộ Long (giản thể)
Hình con rồng uốn lượn (giản thể từ 龍)
点
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
睛
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 画龙点睛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thêm điểm nhấn làm toàn bài nổi bật
Ví dụ (5)
这篇文章的最后一句起到了画龙点睛的作用。
Câu cuối cùng của bài viết này đã đóng vai trò điểm nhấn làm sống động cả bài.
The last sentence of this article serves as the finishing touch.
她的围巾搭配得真好,简直是画龙点睛。
Chiếc khăn quàng cổ của cô ấy phối rất đẹp, quả thực là một nét điểm xuyết hoàn hảo.
Her scarf matches so well—it is simply the perfect finishing touch.
室内设计中,那一盆绿色植物成了画龙点睛之笔。
Trong thiết kế nội thất, chậu cây xanh đó đã trở thành nét chấm phá làm sống động cả không gian.
In the interior design, that pot of green plants became the finishing touch.
演讲结束时的一个幽默笑话,堪称画龙点睛。
Một câu nói đùa hài hước khi kết thúc bài diễn thuyết có thể được coi là nét điểm nhãn xuất thần.
A humorous joke at the end of the speech could truly be called the finishing touch.
加上这点背景音乐,对整部电影来说可以说是画龙点睛。
Thêm chút nhạc nền này vào, đối với cả bộ phim mà nói có thể coi là nét vẽ rồng điểm mắt làm sống động mọi thứ.
Adding this bit of background music can be said to be the finishing touch for the whole film.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây