好奇心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "好奇心" (hàoqíxīn) mang nghĩa "sự tò mò, lòng hiếu kỳ", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好奇心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự tò mò, lòng hiếu kỳ
Ví dụ (5)
孩子们总是充满了强烈的好奇心。
Trẻ em luôn tràn đầy sự tò mò mãnh liệt.
Children are always full of strong curiosity.
好奇心是学习的动力。
Lòng hiếu kỳ là động lực của việc học.
Curiosity is the driving force behind learning.
他的好奇心给自己带来了麻烦。
Sự tò mò đã mang lại rắc rối cho chính anh ấy.
His curiosity got him into trouble.
科学家们对未知世界有着强烈的好奇心。
Các nhà khoa học có lòng hiếu kỳ mạnh mẽ đối với thế giới chưa được biết đến.
Scientists have a strong curiosity about the unknown world.
我们应该培养并保护孩子的好奇心。
Chúng ta nên bồi dưỡng và bảo vệ sự tò mò của trẻ em.
We should nurture and protect children's curiosity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây