好家伙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "好家伙" (hǎojiāhuo) mang nghĩa "ôi trời ơi, thật ghê (thán từ)", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好家伙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:ôi trời ơi, thật ghê (thán từ)
Ví dụ (5)
好家伙,你一个人把这么多菜全吃光了!
Ôi trời ơi, một mình cậu ăn sạch bao nhiêu món này luôn á!
Good grief, you finished all these dishes by yourself!
好家伙,这雨下得也太大了吧!
Thật ghê, trận mưa này cũng to quá rồi đấy!
Good grief, it's raining way too hard!
好家伙,他居然买了一辆这么贵的跑车。
Ôi trời ơi, anh ta lại đi mua một chiếc xe thể thao đắt tiền như vậy.
Good grief, he actually bought such an expensive sports car.
好家伙,我才刚走开一分钟,这里就乱成这样了。
Ôi trời, tôi mới đi khỏi có một phút mà ở đây đã loạn thành thế này rồi.
Good grief, I only stepped away for a minute, and this place has already become such a mess.
好家伙,原来是你搞的鬼!
Ôi trời ơi, hóa ra là cậu giở trò!
Good grief, so it was you behind this all along!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây