骇人听闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "骇人听闻" (hàirén-tīngwén) mang nghĩa "nghe mà kinh hãi, hãi hùng khủng khiếp", kết hợp bởi 骇 (hài - hãi): "Kinh hoàng" + 人 (rén - nhân): "người" + 听 (tīng - thính): "nghe" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骇: Con ngựa (马) bất ngờ giật mình hoảng sợ (亥) chồm dựng đứng lên, gợi tả trạng thái kinh hoàng, sửng sốt (骇). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骇人听闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nghe mà kinh hãi, hãi hùng khủng khiếp
Ví dụ (5)
这是一起骇人听闻的谋杀案。
Đây là một vụ án mạng nghe mà kinh hãi.
This is a horrifying murder case.
那个国家发生了一场骇人听闻的大屠杀。
Quốc gia đó đã xảy ra một cuộc thảm sát hãi hùng khủng khiếp.
A shocking massacre took place in that country.
报纸上登载了一则骇人听闻的丑闻。
Trên báo đăng tải một vụ bê bối nghe mà kinh hãi.
The newspaper published a scandalous story that shocked the public.
听到这个骇人听闻的消息,所有人都震惊了。
Nghe được tin tức hãi hùng khủng khiếp này, tất cả mọi người đều bàng hoàng.
Everyone was shocked to hear this horrifying news.
虐待儿童的事件频发,简直骇人听闻。
Các vụ bạo hành trẻ em xảy ra thường xuyên, quả thật nghe mà kinh hãi.
Cases of child abuse occur frequently; it is simply horrifying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây