官僚主义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "官僚主义" (guānliáo zhǔyì) mang nghĩa "chủ nghĩa quan liêu", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 僚 (liáo - liêu): "Đồng nghiệp" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 僚: Những người quan lại (亻) cùng chong đèn lửa sáng (尞) làm việc bên nhau trong một công đường, chính là đồng liêu, đồng nghiệp (僚). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
官僚主义
chủ nghĩa quan liêu
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa quan liêu
Ví dụ (5)
我们必须坚决反对官僚主义。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối chủ nghĩa quan liêu.
We must firmly oppose bureaucracy.
官僚主义严重影响了工作效率。
Thói quan liêu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất làm việc.
Bureaucracy has seriously affected work efficiency.
这家公司充满了严重的官僚主义作风。
Công ty này tràn ngập tác phong quan liêu trầm trọng.
This company is rife with a serious bureaucratic style.
克服官僚主义需要大家的共同努力。
Khắc phục bệnh quan liêu đòi hỏi sự nỗ lực chung của tất cả mọi người.
Overcoming bureaucracy requires everyone's joint effort.
形式主义和官僚主义是我们改革的障碍。
Chủ nghĩa hình thức và chủ nghĩa quan liêu là trở ngại cho công cuộc cải cách của chúng ta.
Formalism and bureaucratism are obstacles to our reform efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây