顾全大局
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顾全大局" (gùquán-dàjú) mang nghĩa "vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn", kết hợp bởi 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 大 (dà - đại): "to" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顾全大局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn
Ví dụ (5)
为了公司的发展,他不得不顾全大局,放弃了个人假期。
Vì sự phát triển của công ty, anh ấy buộc phải vì đại cục mà từ bỏ kỳ nghỉ cá nhân.
For the company's development, he had no choice but to put the bigger picture first and give up his personal vacation.
作为队长,你必须学会顾全大局,不能只顾自己的利益。
Là đội trưởng, cậu phải học cách vì đại cục, không thể chỉ lo cho lợi ích của riêng mình.
As the team captain, you must learn to put the bigger picture first and not just look out for your own interests.
在这个关键时刻,大家都要顾全大局,团结一致。
Trong thời khắc quan trọng này, mọi người đều phải vì đại cục mà đoàn kết nhất trí.
At this critical moment, everyone must put the bigger picture first and stay united.
尽管受了委屈,但他依然顾全大局,没有当场发作。
Dù phải chịu ấm ức, nhưng anh ấy vẫn vì đại cục, không nổi nóng ngay tại trận.
Although he felt wronged, he still kept the bigger picture in mind and did not lose his temper on the spot.
只有顾全大局,我们才能取得最终的胜利。
Chỉ có vì đại cục, chúng ta mới có thể giành được chiến thắng cuối cùng.
Only by keeping the overall situation in mind can we achieve final victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây