ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顾全大局
gùquán-dàjú
vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn
Hán việt: cố toàn đại cục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "顾全大局" (gùquán-dàjú) mang nghĩa "vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn", kết hợp bởi 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 大 (dà - đại): "to" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

顾全大局
gùquán-dàjú
vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn
顾
gù • cố
Chăm sóc
厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:vì đại cục, bỏ cái nhỏ giữ cái lớn
Ví dụ (5)
wèile为了gōngsī公司de的fāzhǎn发展,tā他bù不de得bú不gùquándàjú顾全大局,fàngqì放弃le了gè个rén人jiàqī假期。
Vì sự phát triển của công ty, anh ấy buộc phải vì đại cục mà từ bỏ kỳ nghỉ cá nhân.
For the company's development, he had no choice but to put the bigger picture first and give up his personal vacation.
zuòwéi作为duìzhǎng队长,nǐ你bìxū必须xuéhuì学会gùquándàjú顾全大局,bù不néng能zhǐ只gù顾zìjǐ自己de的lìyì利益。
Là đội trưởng, cậu phải học cách vì đại cục, không thể chỉ lo cho lợi ích của riêng mình.
As the team captain, you must learn to put the bigger picture first and not just look out for your own interests.
zài在zhè这gè个guānjiàn关键shíkè时刻,dàjiā大家dōu都yào要gùquándàjú顾全大局,tuánjié团结yízhì一致。
Trong thời khắc quan trọng này, mọi người đều phải vì đại cục mà đoàn kết nhất trí.
At this critical moment, everyone must put the bigger picture first and stay united.
jǐnguǎn尽管shòu受le了wěiqu委屈,dàn但tā他yīrán依然gùquándàjú顾全大局,méiyǒu没有dāngchǎng当场fāzuò发作。
Dù phải chịu ấm ức, nhưng anh ấy vẫn vì đại cục, không nổi nóng ngay tại trận.
Although he felt wronged, he still kept the bigger picture in mind and did not lose his temper on the spot.
zhǐyǒu只有gùquándàjú顾全大局,wǒmen我们cái才néng能qǔdé取得zuìzhōng最终de的shènglì胜利。
Chỉ có vì đại cục, chúng ta mới có thể giành được chiến thắng cuối cùng.
Only by keeping the overall situation in mind can we achieve final victory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây