风和日丽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风和日丽" (fēnghé-rìlì) mang nghĩa "trời quang gió mát, thời tiết tốt lành", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风和日丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trời quang gió mát, thời tiết tốt lành
Ví dụ (5)
今天风和日丽,非常适合去郊游。
Hôm nay trời quang gió mát, rất thích hợp để đi dã ngoại.
The weather is sunny and pleasant today, perfect for going on an outing.
在一个风和日丽的下午,我们在湖边散步。
Vào một buổi chiều thời tiết tốt lành, chúng tôi đi dạo bên bờ hồ.
On a sunny and pleasant afternoon, we took a walk by the lake.
春天到了,到处都是风和日丽的景象。
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều là cảnh sắc trời quang gió mát.
Spring has arrived, and everywhere is filled with bright and pleasant scenery.
趁着今天风和日丽,我们把衣服拿出去晒晒吧。
Nhân lúc hôm nay trời quang gió mát, chúng ta đem quần áo ra ngoài phơi đi.
Since the weather is sunny and pleasant today, let's take the clothes outside to dry.
在这个风和日丽的日子里,大家的心情都格外舒畅。
Trong ngày thời tiết tốt lành này, tâm trạng của mọi người đều vô cùng thoải mái.
On such a sunny and pleasant day, everyone is in an especially cheerful mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây