各抒己见
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "各抒己见" (gèshūjǐjiàn) mang nghĩa "mỗi người nêu ý kiến", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 抒 (shū - trữ): "bày tỏ" + 己 (jǐ - kỷ): "Bản thân mình" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 抒: Đôi bàn tay (扌) mở rộng trao gửi (予) hết những nỗi niềm chất chứa trong lòng để giãi bày, thổ lộ tình cảm (抒). • Chữ 己: Hình sợi dây uốn cong theo khuôn mẫu nhất định để mỗi người tự soi chiếu và ghi nhớ chính bản thân mình (己). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mỗi người một ý, ai nấy đều trình bày ý kiến của mình, mạnh dạn phát biểu ý kiến riêng.
Ví dụ (5)
在讨论会上,大家各抒己见,气氛非常热烈。
Trong buổi thảo luận, mọi người đua nhau phát biểu ý kiến, không khí vô cùng sôi nổi.
At the discussion meeting, everyone freely expressed their views, and the atmosphere was very lively.
经理鼓励我们在会议上各抒己见,不要拘束。
Giám đốc khuyến khích chúng tôi mạnh dạn bày tỏ quan điểm trong cuộc họp, đừng câu nệ.
The manager encouraged us to speak freely at the meeting and not feel restrained.
针对这个复杂的方案,专家们各抒己见,提出了很多建议。
Đối với phương án phức tạp này, các chuyên gia mỗi người một ý, đưa ra rất nhiều kiến nghị.
Regarding this complex proposal, the experts each expressed their own views and offered many suggestions.
只有各抒己见,集思广益,才能找到最好的解决办法。
Chỉ có mạnh dạn phát biểu ý kiến, tập trung trí tuệ tập thể, mới tìm ra được cách giải quyết tốt nhất.
Only by letting everyone speak freely and pooling collective wisdom can we find the best solution.
这是一个民主的团队,允许成员各抒己见。
Đây là một đội ngũ dân chủ, cho phép các thành viên tự do bày tỏ quan điểm.
This is a democratic team that allows its members to express their views freely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây