各自
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "各自" (gèzì) mang nghĩa "mỗi người", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 各自
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:mỗi người, ai nấy, riêng phần mình (chỉ từng cá nhân trong nhóm).
Ví dụ (5)
会议结束后,大家各自回到了工作岗位。
Sau khi họp xong, mọi người ai nấy đều trở về vị trí làm việc của mình.
After the meeting ended, everyone returned to their respective posts.
我们要尊重各自的习惯。
Chúng ta phải tôn trọng thói quen riêng của mỗi người.
We should respect each other's habits.
既然分手了,就各自安好吧。
Đã chia tay rồi thì mạnh ai nấy sống (mỗi người tự bình yên) nhé.
Since we've broken up, let's each be well.
这是我们各自的责任。
Đây là trách nhiệm riêng của mỗi chúng ta.
These are our respective responsibilities.
他们各自发表了自己的意见。
Họ (mỗi người) đều đã phát biểu ý kiến riêng của mình.
They each expressed their own opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây