风土人情
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "风土人情" (fēngtǔ rénqíng) nghĩa là "phong tục tập quán", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 土 (tǔ): Đất + 人 (rén): người + 情 (qíng): Tình cảm.
Thành phần cấu tạo
风土人情
phong tục tập quán
几
乂
土
人
忄
青
Hình ảnh:

Phân tích từ 风土人情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / danh từ
Nghĩa:phong thổ nhân tình, phong tục tập quán, nếp sống và cảnh quan địa phương, đất lề quê thói.
Ví dụ (5)
去云南旅游,一定要体验一下那里的风土人情。
Đi du lịch Vân Nam, nhất định phải trải nghiệm phong tục tập quán nơi đó.
If you travel to Yunnan, you must experience the local customs and way of life.
这本书详细介绍了西北地区的风土人情。
Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về phong thổ nhân tình của vùng Tây Bắc.
This book gives a detailed introduction to the local customs and way of life in the northwest region.
我们要尊重不同民族的风土人情。
Chúng ta phải tôn trọng phong tục tập quán của các dân tộc khác nhau.
We should respect the local customs and ways of life of different ethnic groups.
每个地方都有独特的风土人情。
Mỗi địa phương đều có phong tục tập quán độc đáo riêng.
Every place has its own unique local customs and character.
导游热情地向我们讲解当地的风土人情。
Hướng dẫn viên nhiệt tình giải thích cho chúng tôi về nếp sống và cảnh quan địa phương.
The tour guide enthusiastically introduced us to the local customs and way of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây