秤
ノ一丨ノ丶一丶ノ一丨
10
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Đặt bó lúa nặng (禾) lên bàn đo sao cho cán đòn giữ được thế cân bằng phẳng phiu (平), dụng cụ đo trọng lượng đó chính là cái cân (秤).
Thành phần cấu tạo
秤
cân
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái cân (cân đòn, cân bàn, cân điện tử).
Ví dụ (5)
请把水果放在秤上。
Làm ơn đặt hoa quả lên cân.
Please put the fruit on the scale.
这台电子秤非常精确。
Chiếc cân điện tử này vô cùng chính xác.
This electronic scale is very accurate.
买菜时要注意,有些商贩的秤不准。
Khi mua rau phải chú ý, cân của một số tiểu thương không chuẩn (cân điêu).
When buying vegetables, you should be careful, because some vendors' scales are inaccurate.
这是一杆老式的木杆秤。
Đây là một cái cân đòn (cân ta) cán gỗ kiểu cũ.
This is an old-fashioned wooden steelyard.
每个人心里都有一杆秤,谁好谁坏大家都清楚。
Trong lòng mỗi người đều có một cái cân (thước đo), ai tốt ai xấu mọi người đều rõ.
Everyone has a scale in their heart; everyone knows clearly who is good and who is bad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây