体重秤
—
Gợi nhớ
Từ "体重秤" (Tǐzhòng chèng) mang nghĩa "Cân sức khỏe", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 秤 (chèng - xứng): "cân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 秤: Đặt bó lúa nặng (禾) lên bàn đo sao cho cán đòn giữ được thế cân bằng phẳng phiu (平), dụng cụ đo trọng lượng đó chính là cái cân (秤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体重秤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cân sức khỏe
Ví dụ (2)
姐姐每天早上都会站在体重秤上称一下体重。
Chị gái mỗi sáng đều đứng lên cân sức khỏe để cân trọng lượng cơ thể.
My older sister stands on the bathroom scale to weigh herself every morning.
我家新买的智能体重秤可以把数据同步到手机上。
Chiếc cân sức khỏe thông minh mới mua của nhà tôi có thể đồng bộ dữ liệu lên điện thoại.
The new smart scale my family bought can sync data to a mobile phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây