有条不紊
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "有条不紊" (yǒutiáobùwěn) mang nghĩa "có trật tự, đâu ra đấy", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 不 (bù - bất): "không" + 紊 (wěn - vẫn): "Rối loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 紊: Những đường nét văn hoa (文) và các sợi tơ (糸) bị quấn chồng chéo vào nhau không gỡ ra được, nghĩa là rối loạn, hỗn loạn (紊).
Thành phần cấu tạo
有条不紊
có trật tự, đâu ra đấy
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
条
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
紊
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ / âm đọc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 有条不紊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:có trật tự, ngăn nắp, mạch lạc, đâu ra đấy, không rối loạn.
Ví dụ (5)
虽然工作很多,但他安排得有条不紊。
Tuy công việc rất nhiều, nhưng anh ấy sắp xếp đâu ra đấy (rất trật tự).
Although there was a lot of work, he arranged everything in an orderly way.
面对突发状况,我们要保持冷静,有条不紊地处理。
Đối mặt với tình huống đột xuất, chúng ta phải giữ bình tĩnh, xử lý một cách trật tự.
When faced with unexpected situations, we should stay calm and handle them in an orderly manner.
会议进行得有条不紊,效率很高。
Cuộc họp diễn ra rất mạch lạc, hiệu quả rất cao.
The meeting proceeded in an orderly way and was highly efficient.
他做事情总是有条不紊,很少出错。
Anh ấy làm việc lúc nào cũng ngăn nắp chỉn chu, rất ít khi sai sót.
He always does things in an orderly manner and rarely makes mistakes.
疏散工作正在有条不紊地进行。
Công tác sơ tán đang được tiến hành một cách trật tự.
The evacuation is proceeding in an orderly manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây