迄今为止
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迄今为止" (qìjīnwéizhǐ) mang nghĩa "cho đến nay", kết hợp bởi 迄 (qì - hất): "Cho đến" + 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迄: Bước chân (辶) kiên trì đi mãi như người hành khất (乞) không ngừng nghỉ từ xưa cho đến tận ngày nay (迄). • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / phó từ
Nghĩa:cho đến nay, đến nay, tính đến nay, cho tới bây giờ.
Ví dụ (5)
这是迄今为止我看过的最好的一部电影。
Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem tính cho đến nay.
This is the best movie I have seen so far.
迄今为止,我们要找的答案还没有找到。
Cho đến nay, đáp án chúng ta cần tìm vẫn chưa tìm thấy.
So far, we still have not found the answer we are looking for.
这也是该公司迄今为止最大的一笔投资。
Đây cũng là khoản đầu tư lớn nhất của công ty này tính đến thời điểm hiện tại.
This is also the company's largest investment so far.
迄今为止,一切都在按计划进行。
Cho đến giờ, mọi việc đều đang tiến hành theo kế hoạch.
So far, everything is going according to plan.
这是人类考古史上迄今为止最重大的发现。
Đây là phát hiện trọng đại nhất trong lịch sử khảo cổ nhân loại tính đến nay.
This is the most significant discovery in the history of human archaeology so far.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây