墨水儿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "墨水儿" (mòshuǐr) mang nghĩa "mực", kết hợp bởi 墨 (mò - mặc): "mực" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墨: Lấy muội than màu đen (黑) trộn đều với đất mịn (土) và keo thơm để nén thành thỏi mực viết chữ (墨). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 墨水儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mực, nước mực (nghĩa đen); trình độ học vấn, kiến thức, chữ nghĩa (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
钢笔没墨水儿了,借我用一下你的。
Bút máy hết mực rồi, cho tôi mượn của bạn dùng một chút.
My fountain pen has run out of ink—let me borrow yours.
这个人肚子里有点墨水儿,说起话来头头是道。
Người này trong bụng có chút chữ nghĩa (kiến thức), nói chuyện rất đâu ra đấy.
This person is fairly well educated, and he speaks with great assurance.
他不小心把蓝墨水儿洒在了白衬衫上。
Anh ấy vô ý làm đổ mực xanh lên chiếc áo sơ mi trắng.
He accidentally spilled blue ink on his white shirt.
别看他穿得朴素,其实是一肚子墨水儿的学者。
Đừng nhìn ông ấy ăn mặc giản dị, thực ra là một học giả đầy kiến thức uyên thâm.
Don't be fooled by his plain clothes—he's actually a very learned scholar.
我那点墨水儿,哪敢在专家面前班门弄斧。
Chút chữ nghĩa ít ỏi của tôi, đâu dám múa rìu qua mắt thợ trước mặt chuyên gia.
With my little bit of learning, how would I dare show off in front of experts?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây