里程碑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "里程碑" (lǐchéngbēi) mang nghĩa "cột mốc", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 碑 (bēi - bi): "bia đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 碑: Phiến đá cứng (石) được dựng trên bệ thấp sát đất (卑) khắc ghi công đức người xưa chính là tấm bia đá, bia kỷ niệm (碑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cột mốc (quan trọng), mốc son, bước ngoặt lịch sử.
Ví dụ (5)
这项发明的问世是人类历史上的一个里程碑。
Sự ra đời của phát minh này là một cột mốc trong lịch sử nhân loại.
The advent of this invention is a milestone in human history.
公司上市是我们发展过程中的重要里程碑。
Việc công ty lên sàn chứng khoán là một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của chúng tôi.
The company's public listing is an important milestone in our development.
这本著作具有里程碑式的意义。
Tác phẩm này mang ý nghĩa như một mốc son lịch sử.
This work is of landmark significance.
宝宝第一次学会走路是他成长的里程碑。
Lần đầu tiên em bé biết đi là một cột mốc trong sự trưởng thành của bé.
A baby's first steps are a milestone in their growth.
该项目的完成标志着两国合作的新里程碑。
Việc hoàn thành dự án này đánh dấu một cột mốc mới trong sự hợp tác giữa hai nước.
The completion of this project marks a new milestone in cooperation between the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây