ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
里程碑
lǐchéngbēi
cột mốc (quan trọng), mốc son, bước ngoặt lịch sử.
Hán việt: lý trình bi
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "里程碑" (lǐchéngbēi) mang nghĩa "cột mốc", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 碑 (bēi - bi): "bia đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 碑: Phiến đá cứng (石) được dựng trên bệ thấp sát đất (卑) khắc ghi công đức người xưa chính là tấm bia đá, bia kỷ niệm (碑).

Thành phần cấu tạo

里程碑
lǐchéngbēi
cột mốc
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
碑
bēi • bi
bia đá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cột mốc (quan trọng), mốc son, bước ngoặt lịch sử.
Ví dụ (5)
zhè这xiàng项fāmíng发明de的wènshì问世shì是rénlèi人类lìshǐ历史shàng上de的yí一gè个lǐchéngbēi里程碑。
Sự ra đời của phát minh này là một cột mốc trong lịch sử nhân loại.
The advent of this invention is a milestone in human history.
gōngsī公司shàngshì上市shì是wǒmen我们fāzhǎn发展guòchéng过程zhōng中de的zhòngyào重要lǐchéngbēi里程碑。
Việc công ty lên sàn chứng khoán là một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của chúng tôi.
The company's public listing is an important milestone in our development.
zhè这běn本zhùzuò著作jùyǒu具有lǐchéngbēi里程碑shì式de的yìyì意义。
Tác phẩm này mang ý nghĩa như một mốc son lịch sử.
This work is of landmark significance.
bǎobao宝宝dìyī第一cì次xuéhuì学会zǒulù走路shì是tā他chéngzhǎng成长de的lǐchéngbēi里程碑。
Lần đầu tiên em bé biết đi là một cột mốc trong sự trưởng thành của bé.
A baby's first steps are a milestone in their growth.
gāi该xiàngmù项目de的wánchéng完成biāozhì标志zhe着liǎng两guó国hézuò合作de的xīn新lǐchéngbēi里程碑。
Việc hoàn thành dự án này đánh dấu một cột mốc mới trong sự hợp tác giữa hai nước.
The completion of this project marks a new milestone in cooperation between the two countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây