Danh sách từ vựng
14 từDANH TỪ
con chó (động vật).
Dog.
我家养了一只小狗。
Nhà tôi có nuôi một chú chó nhỏ (cún con).
My family has a pet dog.
DANH TỪ (TIẾNG LÓNG, METAPHOR)
chó (dùng trong các cụm từ lóng, chửi mắng hoặc tự trào).
Dog (metaphor for person - often derogatory or self-mockery).
如果你不努力,你就真的是单身狗了。
Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ thực sự là một kẻ độc thân (chó độc thân).
If you don't work hard, you'll really end up single and alone.
DANH TỪ
con mèo.
Cat / Feline.
我家养了一只可爱的小猫。
Nhà tôi nuôi một chú mèo nhỏ đáng yêu.
My family has a cute little cat.
DANH TỪ
Con gà con
Chick
院子里有几只小鸡。
Trong sân có vài con gà con.
There are several chicks in the yard.
DANH TỪ
Gà tây
Turkey
节日时他们烤了一只火鸡。
Vào dịp lễ họ nướng một con gà tây.
They roasted a turkey for the holiday.
DANH TỪ
Con chuột bạch
White mouse
实验室里有几只白老鼠。
Trong phòng thí nghiệm có vài con chuột bạch.
There are several white mice in the laboratory.
DANH TỪ
Con bò đực
Bull
牧场里有一头公牛。
Trong nông trại có một con bò đực.
There is a bull in the pasture.
DANH TỪ
Con bò cái
Cow
母牛在草地上吃草。
Bò cái đang ăn cỏ trên bãi cỏ.
The cow is grazing on the grass.
DANH TỪ
Lợn con
Piglet
猪圈里有很多小猪。
Trong chuồng lợn có nhiều lợn con.
There are many piglets in the pigsty.
DANH TỪ
Bồ câu
Dove
广场上有很多鸽子。
Trên quảng trường có nhiều bồ câu.
There are many pigeons in the square.













