Danh sách từ vựng
12 từbạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).
You (singular).
người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).
One / Anyone (generic person).
tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
Good, fine, nice.
rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
Very, quite, so.
xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
To be ready / Okay / Done.
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Hello, Hi.
một (số đếm), thứ nhất.
One.
vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).
Once / As soon as.
to, lớn, rộng lớn (về kích thước, diện tích, quy mô).
Big, large, great.
lớn (tuổi), cả (anh cả/chị cả).
Old (in age), eldest.
đại (rất, hoàn toàn, hết sức - dùng trước động từ).
Greatly, fully.
không, chẳng (dùng để phủ định hành động, tính chất ở hiện tại hoặc tương lai).
No, not.
không? (dùng trong câu hỏi chính phản: Có... không?).
No? / Is it not?
miệng, mồm.
Mouth.
cửa, lối vào, chỗ mở.
Entrance, gate, opening.
khẩu (lượng từ chỉ số người trong gia đình), miệng (lượng từ chỉ cái ăn).
Measure word for family members.
trắng (màu sắc).
White.
công cốc, uổng công, miễn phí (làm gì đó mà không có kết quả hoặc không mất tiền).
In vain / For free.
rõ ràng, làm rõ, minh bạch.
Clear / To explain.
nữ, con gái, phụ nữ (chỉ giới tính).
Female, woman.
con gái (của bố mẹ).
Daughter.











