ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
Chuyên đề ngữ pháp

Ngữ pháp: 你好 – Xin chào

Tổng hợp các điểm ngữ pháp trọng tâm, cấu trúc câu và ví dụ kèm phiên âm, dịch nghĩa chi tiết.

Số điểm ngữ pháp:3
Giáo trình:Giáo trình Hán ngữ HSK1
Danh mục điểm ngữ pháp trong bài:3 mục
1
你好

Cách chào hỏi cơ bản với "你好" — Xin chào

“你好” (nǐ hǎo) là câu chào hỏi thông dụng nhất trong tiếng Trung. Ngoài ra, có thể thay “你” bằng đại từ tôn kính “您”, số nhiều “你们 / 大家”, hoặc thêm buổi trong ngày.

Các mẫu câu chào hỏi và làm quen cơ bản
Cấu trúc ngữ pháp
Đại từ / Danh xưng + 好!
Ví dụ minh họa
nǐhǎo你好!
Xin chào!
lǎoshī老师hǎo好!
Em chào thầy/cô ạ!
zǎoshàng早上hǎo好!
Chào buổi sáng!
wǎnshàng晚上hǎo好!
Chào buổi tối!
nǐhǎo你好ma吗?
Bạn khỏe không?
hěn很gāoxìng高兴rènshí认识nǐ你!
Rất vui được làm quen với bạn!
Các mẫu câu chào tạm biệt thông dụng
Cấu trúc ngữ pháp
再见! / Thời gian + 见!
Ví dụ minh họa
lǎoshī老师,zàijiàn再见!
Chào tạm biệt thầy/cô ạ!
míngtiān明天jiàn见!
Hẹn gặp lại ngày mai!
xiàwǔ下午jiàn见!
Hẹn gặp lại buổi chiều nhé!
2
好

Tính từ và bổ ngữ "好" — Tốt, xong, rất

“好” là một từ đa nghĩa và đa chức năng trong tiếng Trung. Nó có thể là tính từ (nghĩa là 'tốt'), phó từ (nhấn mạnh mức độ), hoặc đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả để thể hiện kết quả hoàn tất hoặc thuận lợi.

好 như một tính từ – Tốt, hay
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 很 + 好 / 好 + Danh từ
Ví dụ minh họa
zhè这běn本shū书hěn很hǎo好。
Cuốn sách này rất hay.
tā他shì是yígè一个hǎo好lǎoshī老师。
Anh ấy là một giáo viên tốt.
tiānqì天气hěn很hǎo好。
Thời tiết rất tốt.
tā她shì是wǒ我de的hǎo好péngyǒu朋友。
Cô ấy là bạn tốt của tôi.
zhè这dào道cài菜hěn很hǎochī好吃。
Món này rất ngon.
Động từ + 好 – Biểu thị hành động đã hoàn tất, kết quả tốt
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 好 (+ 了)
Ví dụ minh họa
wǒ我zhǔnbèi准备hǎo好le了。
Tôi đã chuẩn bị xong rồi.
fàn饭zuò做hǎo好le了。
Cơm đã nấu xong rồi.
yīfú衣服xǐ洗hǎo好le了。
Quần áo đã giặt xong.
nǐ你xiě写hǎo好míngzì名字le了ma吗?
Bạn viết tên xong chưa?
ménguān门关hǎo好le了。
Cửa đã đóng cẩn thận rồi.
好 + Tính từ – Diễn tả mức độ cao: rất, vô cùng
Cấu trúc ngữ pháp
好 + Tính từ
Ví dụ minh họa
tā他hǎo好gāo高a啊!
Anh ấy cao quá!
jīntiān今天hǎo好lěng冷!
Hôm nay lạnh quá!
zhège这个dìfāng地方hǎo好piàoliàng漂亮!
Chỗ này đẹp quá!
nǐhǎo你好lìhài厉害!
Bạn giỏi quá!
zhè这dào道tí题hǎo好nán难!
Câu hỏi này khó quá!
3
不

Phó từ phủ định "不" — Không

“不” là phó từ phủ định trong tiếng Trung, thường đặt trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định ở hiện tại hoặc tương lai. Không giống như “没” (dùng cho quá khứ hoặc đã xảy ra), “不” dùng để phủ định thói quen, trạng thái hoặc hành động chưa xảy ra.

不 + Động từ – Phủ định hành động
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不 + Động từ
Lưu ý tránh nhầm lẫn
Lưu ý biến điệu: Khi 不 đứng trước một âm tiết mang thanh 4, 不 sẽ đổi thành thanh 2 (bú), ví dụ: 不是 (bú shì), 不去 (bú qù).
Ví dụ minh họa
wǒ我bù不hē喝kāfēi咖啡。
Tôi không uống cà phê.
tā他jīntiān今天bù不lái来。
Hôm nay anh ấy không đến.
wǒmen我们bù不qù去běijīng北京。
Chúng tôi không đi Bắc Kinh.
lǎoshī老师bù不jiào教fǎyǔ法语。
Giáo viên không dạy tiếng Pháp.
wǒ我bù不xiǎng想shuōhuà说话。
Tôi không muốn nói chuyện.
不 + Tính từ – Phủ định trạng thái
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不 + Tính từ
Ví dụ minh họa
zhège这个fángjiān房间bù不dà大。
Phòng này không lớn.
tiānqì天气bù不lěng冷。
Thời tiết không lạnh.
tā他bù不gāo高。
Anh ấy không cao.
tā她bù不piàoliàng漂亮。
Cô ấy không đẹp.
wǒ我jīntiān今天bù不máng忙。
Hôm nay tôi không bận.