很脏
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很脏" (hěn zāng) mang nghĩa "rất bẩn", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 脏 (zāng - tạng): "bẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很脏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất bẩn
Ví dụ (3)
这双鞋很脏。
Đôi giày này rất bẩn.
This pair of shoes is very dirty.
厨房地板很脏,需要清理。
Sàn bếp rất bẩn, cần dọn dẹp.
The kitchen floor is very dirty and needs cleaning.
手很脏,先去洗手。
Tay rất bẩn, đi rửa tay trước đi.
Your hands are very dirty; go wash them first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây