四年
HSK1
Số từ
Gợi nhớ
Từ "四年" (sì nián) mang nghĩa "bốn năm", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 四年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:bốn năm
Ví dụ (3)
他在台大学习了四年。
Anh ấy học ở Đại học Đài Loan bốn năm.
He studied at National Taiwan University for four years.
我们认识已经四年了。
Chúng tôi quen nhau đã bốn năm rồi.
We have known each other for four years already.
这个项目持续了四年。
Dự án này kéo dài bốn năm.
This project lasted for four years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây