娱乐活动
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "娱乐活动" (yúlè huódòng) mang nghĩa "Hoạt động giải trí", kết hợp bởi 娱 (yú - ngu): "làm vui" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娱: Người thiếu nữ (女) cất tiếng ca hát cười nói rộn ràng (吴) mang lại bầu không khí vui chơi, giải trí cho mọi người (娱). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 娱乐活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động giải trí
Ví dụ (3)
学校组织了很多娱乐活动。
Trường tổ chức nhiều hoạt động giải trí.
The school organized many recreational activities.
娱乐活动可以让人放松。
Hoạt động giải trí có thể giúp người ta thư giãn.
Recreational activities can help people relax.
周末他参加娱乐活动。
Cuối tuần anh ấy tham gia hoạt động giải trí.
He takes part in recreational activities on weekends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây