骑马
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "骑马" (qímǎ) mang nghĩa "Cưỡi ngựa", kết hợp bởi 骑 (qí - kỵ): "cưỡi" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骑: Người kỵ sĩ ngồi vắt vẻo trên lưng ngựa (马) với tư thế kỳ tài (奇) để điều khiển ngựa phi nhanh, gọi là cưỡi (骑). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cưỡi ngựa
Ví dụ (3)
他第一次学习骑马。
Anh ấy lần đầu học cưỡi ngựa.
It is his first time learning to ride a horse.
草原上可以骑马。
Trên thảo nguyên có thể cưỡi ngựa.
You can ride horses on the grassland.
孩子们对骑马很感兴趣。
Bọn trẻ rất hứng thú với cưỡi ngựa.
The children are very interested in horseback riding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây