ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挤了
jǐ le
chen lấn, chen chúc
Hán việt: tễ liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "挤了" (jǐ le) mang nghĩa "chen lấn, chen chúc", kết hợp bởi 挤 (jǐ - tễ): "đông đúc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挤: Nhiều đôi bàn tay (扌) cùng lúc đưa ra chen lấn sát đều (齐) vào một lối đi hẹp tạo nên cảnh tượng chật chội, chen chúc, đông đúc (挤). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

挤了
jǐ le
chen lấn, chen chúc
挤
jǐ • tễ
đông đúc
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
齐
Tề
Đều, bằng nhau / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:chen lấn, chen chúc
Ví dụ (3)
gōngjiāochē公交车shàng上tài太jǐ挤le了。
Trên xe buýt quá chật rồi.
It's too crowded on the bus.
zǎo早gāofēng高峰dìtiě地铁jǐ挤le了hěn很duō多rén人。
Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện đông chen chúc nhiều người.
The subway is packed with people during the morning rush hour.
fángjiān房间lǐ里jǐ挤le了èrshí二十gè个rén人。
Trong phòng chen chúc hai mươi người.
Twenty people were crammed into the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây