挤了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "挤了" (jǐ le) mang nghĩa "chen lấn, chen chúc", kết hợp bởi 挤 (jǐ - tễ): "đông đúc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挤: Nhiều đôi bàn tay (扌) cùng lúc đưa ra chen lấn sát đều (齐) vào một lối đi hẹp tạo nên cảnh tượng chật chội, chen chúc, đông đúc (挤). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挤了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:chen lấn, chen chúc
Ví dụ (3)
公交车上太挤了。
Trên xe buýt quá chật rồi.
It's too crowded on the bus.
早高峰地铁挤了很多人。
Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện đông chen chúc nhiều người.
The subway is packed with people during the morning rush hour.
房间里挤了二十个人。
Trong phòng chen chúc hai mươi người.
Twenty people were crammed into the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây