ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
知道了
zhīdàole
đã biết
Hán việt: tri đạo liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "知道了" (zhīdàole) mang nghĩa "đã biết", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

知道了
zhīdàole
đã biết
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã biết
Ví dụ (3)
wǒ我zhīdào知道le了nǐ你de的yìsi意思。
Tôi đã hiểu ý bạn rồi.
I understand what you mean now.
lǎoshī老师shuōwán说完hòu后,xuésheng学生men们zhīdào知道le了dá'àn答案。
Sau khi giáo viên nói xong, học sinh đã biết đáp án.
After the teacher finished speaking, the students knew the answer.
tā他zhōngyú终于zhīdào知道le了zhēnxiàng真相。
Cuối cùng anh ấy đã biết sự thật.
He finally learned the truth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây