知道了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "知道了" (zhīdàole) mang nghĩa "đã biết", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 知道了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã biết
Ví dụ (3)
我知道了你的意思。
Tôi đã hiểu ý bạn rồi.
I understand what you mean now.
老师说完后,学生们知道了答案。
Sau khi giáo viên nói xong, học sinh đã biết đáp án.
After the teacher finished speaking, the students knew the answer.
他终于知道了真相。
Cuối cùng anh ấy đã biết sự thật.
He finally learned the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây