母语
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "母语" (mǔyǔ) mang nghĩa "Tiếng mẹ đẻ", kết hợp bởi 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 母语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản xứ.
Ví dụ (5)
汉语是我的母语,所以我说得很流利。
Tiếng Hoa là tiếng mẹ đẻ của tôi, cho nên tôi nói rất lưu loát.
Chinese is my mother tongue, so I speak it very fluently.
学习第二语言比学习母语要困难得多。
Học ngôn ngữ thứ hai khó khăn hơn nhiều so với học tiếng mẹ đẻ.
Learning a second language is much more difficult than learning one's mother tongue.
每年的2月21日是国际母语日。
Ngày 21 tháng 2 hàng năm là Ngày tiếng mẹ đẻ Quốc tế.
February 21 each year is International Mother Language Day.
即使在国外生活多年,他依然深爱着自己的母语。
Cho dù sống ở nước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn yêu sâu sắc tiếng mẹ đẻ của mình.
Even after living abroad for many years, he still deeply loves his mother tongue.
母语对一个人的思维方式有深远的影响。
Tiếng mẹ đẻ có ảnh hưởng sâu rộng đối với tư duy của một con người.
A mother tongue has a profound influence on a person's way of thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây