带我去
对
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "带我去" (dài wǒ qù) nghĩa là "Đưa tôi đến", ghép bởi: 带 (dài): mang + 我 (wǒ): tôi + 去 (qù): đi.
Thành phần cấu tạo
带我去
Đưa tôi đến
卅
巾
手
戈
土
厶
Hình ảnh:

Phân tích từ 带我去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đưa tôi đến
Ví dụ (3)
请带我去最近的药店。
Vui lòng đưa tôi đến hiệu thuốc gần nhất.
Please take me to the nearest pharmacy.
朋友带我去看灯节。
Bạn đưa tôi đi xem lễ hội đèn.
My friend took me to see the lantern festival.
司机带我去火车站。
Tài xế đưa tôi đến ga tàu.
The driver took me to the train station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây