那次
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "那次" (nà cì) nghĩa là "Lần đó", ghép bởi: 那 (nà): đó + 次 (cì): (lượng từ cho số lần) lần.
Thành phần cấu tạo
那次
Lần đó
冄
阝
冫
欠
Hình ảnh:

Phân tích từ 那次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Lần đó
Ví dụ (3)
那次旅行让我很难忘。
Chuyến du lịch lần đó khiến tôi rất khó quên.
That trip was unforgettable for me.
那次比赛我们赢了。
Trận đấu lần đó chúng tôi đã thắng.
We won that match.
那次谈话改变了他的想法。
Cuộc nói chuyện lần đó đã thay đổi suy nghĩ của anh ấy.
That conversation changed his mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây