路程
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "路程" (lùchéng) mang nghĩa "Hành trình", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hành trình
Ví dụ (3)
从家到学校路程不远。
Từ nhà đến trường quãng đường không xa.
It is not a long way from home to school.
这段路程大约半小时。
Quãng đường này khoảng nửa giờ.
This journey takes about half an hour.
长路程旅行前要做好准备。
Trước chuyến đi đường dài cần chuẩn bị kỹ.
Make good preparations before a long-distance trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây