让路
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "让路" (rànglù) mang nghĩa "Nhường đường", kết hợp bởi 让 (ràng - nhượng): "để" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 让路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nhường đường
Ví dụ (3)
听到救护车声,司机马上让路。
Nghe tiếng xe cứu thương, tài xế lập tức nhường đường.
Hearing the ambulance siren, the driver immediately gave way.
请给老人让路。
Vui lòng nhường đường cho người già.
Please make way for the elderly.
狭窄的路上,两辆车互相让路。
Trên con đường hẹp, hai xe nhường đường cho nhau.
On the narrow road, the two cars gave way to each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây