ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多大了
duō dà le
bao nhiêu tuổi
Hán việt: đa đại liễu
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "多大了" (duō dà le) mang nghĩa "bao nhiêu tuổi", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 大 (dà - đại): "to" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

多大了
duō dà le
bao nhiêu tuổi
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:bao nhiêu tuổi
Ví dụ (3)
nǐ你de的háizi孩子duō多dà大le了?
Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
How old is your child?
zhè这kē棵shù树duō多dà大le了?
Cái cây này bao nhiêu tuổi rồi?
How old is this tree?
tā他wèn问wǒ我jīnnián今年duō多dà大le了。
Anh ấy hỏi năm nay tôi bao nhiêu tuổi rồi.
He asked me how old I am this year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây