多大了
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "多大了" (duō dà le) mang nghĩa "bao nhiêu tuổi", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 大 (dà - đại): "to" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多大了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:bao nhiêu tuổi
Ví dụ (3)
你的孩子多大了?
Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
How old is your child?
这棵树多大了?
Cái cây này bao nhiêu tuổi rồi?
How old is this tree?
他问我今年多大了。
Anh ấy hỏi năm nay tôi bao nhiêu tuổi rồi.
He asked me how old I am this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây