ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瘦了
shòu le
gầy đi, đã giảm cân
Hán việt: sấu liễu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "瘦了" (shòu le) mang nghĩa "gầy đi, đã giảm cân", kết hợp bởi 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

瘦了
shòu le
gầy đi, đã giảm cân
瘦
shòu • sấu
gầy
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:gầy đi, đã giảm cân
Ví dụ (3)
tā他zuìjìn最近shòu瘦le了hěn很duō多。
Gần đây anh ấy gầy đi nhiều.
He has lost a lot of weight recently.
yùndòng运动yí一gè个yuè月hòu后,tā她shòu瘦le了。
Sau một tháng vận động, cô ấy đã gầy đi.
After exercising for a month, she lost weight.
zhè这jiàn件yīfu衣服xiǎnde显得rén人shòu瘦le了。
Bộ quần áo này làm người mặc trông gầy đi.
This piece of clothing makes a person look thinner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây