瘦了
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "瘦了" (shòu le) mang nghĩa "gầy đi, đã giảm cân", kết hợp bởi 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:gầy đi, đã giảm cân
Ví dụ (3)
他最近瘦了很多。
Gần đây anh ấy gầy đi nhiều.
He has lost a lot of weight recently.
运动一个月后,她瘦了。
Sau một tháng vận động, cô ấy đã gầy đi.
After exercising for a month, she lost weight.
这件衣服显得人瘦了。
Bộ quần áo này làm người mặc trông gầy đi.
This piece of clothing makes a person look thinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây