ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
做了
zuò le
làm, đã làm
Hán việt: tố liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "做了" (zuò le) mang nghĩa "làm, đã làm", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

做了
zuò le
làm, đã làm
做
zuò • tố
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
故
Cố
Cũ, nguyên nhân / cấu trúc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:làm, đã làm
Ví dụ (3)
tā她zuò做le了yì一zhuō桌cài菜。
Cô ấy làm một bàn đầy món ăn.
She cooked a table full of dishes.
wǒ我yǐjīng已经zuò做le了zuòyè作业。
Tôi đã làm bài tập rồi.
I have already done my homework.
yīshēng医生gěi给tā他zuò做le了jiǎnchá检查。
Bác sĩ đã kiểm tra cho anh ấy.
The doctor gave him a checkup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây