做了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "做了" (zuò le) mang nghĩa "làm, đã làm", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:làm, đã làm
Ví dụ (3)
她做了一桌菜。
Cô ấy làm một bàn đầy món ăn.
She cooked a table full of dishes.
我已经做了作业。
Tôi đã làm bài tập rồi.
I have already done my homework.
医生给他做了检查。
Bác sĩ đã kiểm tra cho anh ấy.
The doctor gave him a checkup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây