很窄
条
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很窄" (hěn zhǎi) mang nghĩa "rất hẹp", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 窄 (zhǎi - trách): "Hẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 窄: Chui vào một cái hang đá (穴) có vách đá nhô ra bất ngờ (乍) khiến lối đi bên trong trở nên vô cùng chật chội và hẹp (窄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很窄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất hẹp
Ví dụ (3)
这条路很窄。
Con đường này rất hẹp.
This road is very narrow.
房间门口很窄,只能一个人通过。
Cửa phòng rất hẹp, chỉ một người đi qua được.
The doorway to the room is very narrow; only one person can pass through at a time.
这条巷子很窄,车进不去。
Con ngõ này rất hẹp, xe không vào được.
This alley is so narrow that cars cannot get in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây