窄
丶丶フノ丶ノ一丨一一
10
宽
条
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Chui vào một cái hang đá (穴) có vách đá nhô ra bất ngờ (乍) khiến lối đi bên trong trở nên vô cùng chật chội và hẹp (窄).
Thành phần cấu tạo
窄
Hẹp
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
乍
Bộ Sạ
Hình vật bật lên đột ngột / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hẹp, chật, eo hẹp, hẹp hòi.
Ví dụ (5)
这条路太窄了,汽车过不去。
Con đường này hẹp quá, ô tô không qua được.
This road is too narrow for cars to pass through.
这件衣服有点窄,穿着不舒服。
Cái áo này hơi chật (hẹp), mặc vào không thoải mái.
This piece of clothing is a bit tight and uncomfortable to wear.
我们要拓宽这条窄桥。
Chúng ta phải mở rộng cây cầu hẹp này.
We need to widen this narrow bridge.
做一个心胸宽广的人,不要太心窄。
Hãy làm một người có tấm lòng rộng mở, đừng quá hẹp hòi.
Be a broad-minded person; don't be so narrow-minded.
冤家路窄,竟然在这里碰到了他。
Oan gia ngõ hẹp, không ngờ lại gặp hắn ta ở đây.
What bad luck to run into him here of all places.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây