择
一丨一フ丶一一丨
8
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) nâng lên đặt xuống từng vật một cách cẩn trọng để tìm ra thứ tốt nhất là sự tuyển chọn, lựa chọn (择).
Thành phần cấu tạo
择
Lựa chọn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
择
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zé')
Nghĩa:Lựa chọn
Ví dụ (5)
这是我自己选择的路。
Đây là con đường do chính tôi lựa chọn.
This is the path I chose for myself.
大学生在择业时应该考虑自己的兴趣。
Sinh viên đại học khi chọn nghề nên cân nhắc sở thích của bản thân.
College students should consider their own interests when choosing a career.
她的择偶标准非常高。
Tiêu chuẩn chọn bạn đời của cô ấy rất cao.
She has very high standards when it comes to choosing a spouse.
面对人生的重大抉择,他感到十分迷茫。
Đối mặt với sự lựa chọn trọng đại của cuộc đời, anh ấy cảm thấy vô cùng hoang mang.
Faced with a major life choice, he felt extremely lost.
为了达到目的,他不择手段。
Để đạt được mục đích, anh ta không từ bất cứ thủ đoạn nào.
In order to achieve his goal, he will stop at nothing.
2
động từ (đọc 'zhái')
Nghĩa:nhặt, lựa (khẩu ngữ)
Ví dụ (2)
她正在厨房里择菜。
Cô ấy đang nhặt rau ở trong bếp.
She is trimming vegetables in the kitchen.
把豆子里的石子择干净。
Nhặt sạch những viên sỏi trong hạt đậu ra.
Pick all the little stones out of the beans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây