Gợi nhớ
Từ "饥不择食" (jī bù zé shí) mang nghĩa "đói không kén thức ăn, làm liều vì cấp bách", kết hợp bởi 饥 (jī - cơ): "đói" + 不 (bù - bất): "không" + 择 (zé / zhái - trạch): "Lựa chọn" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饥: Trên chiếc bàn nhỏ (几) chỉ còn sót lại vài mẩu thức ăn (饣) ít ỏi không đủ lấp đầy chiếc bụng cồn cào là cảnh thiếu lương thực, đói bụng (饥). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 择: Đôi bàn tay (扌) nâng lên đặt xuống từng vật một cách cẩn trọng để tìm ra thứ tốt nhất là sự tuyển chọn, lựa chọn (择). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).