ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抉择
juézé
sự lựa chọn, quyết định chọn lựa
Hán việt: quyết trạch
—

Gợi nhớ

Từ "抉择" (juézé) mang nghĩa "sự lựa chọn, quyết định chọn lựa", kết hợp bởi 抉 (jué - quyết): "Lựa chọn" + 择 (zé / zhái - trạch): "Lựa chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抉: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát tách mở (夬) để lấy phần cốt lõi bên trong, mang nghĩa móc ra, lựa chọn và quyết định (抉). • Chữ 择: Đôi bàn tay (扌) nâng lên đặt xuống từng vật một cách cẩn trọng để tìm ra thứ tốt nhất là sự tuyển chọn, lựa chọn (择).

Thành phần cấu tạo

抉择
juézé
sự lựa chọn, quyết định chọn lựa
抉
jué • quyết
Lựa chọn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (bên phải)
择
zé / zhái • trạch
Lựa chọn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
择
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự lựa chọn, quyết định chọn lựa
Ví dụ (3)
rénshēng人生de的měi每yí一gè个shízìlùkǒu十字路口dōu都xūyào需要wǒmen我们zuòchū做出jiānnán艰难de的juézé抉择。
Mỗi ngã rẽ của cuộc đời đều đòi hỏi chúng ta phải đưa ra quyết định lựa chọn khó khăn.
Every crossroads in life requires us to make a difficult choice.
miànlín面临zhíyè职业shēngyá生涯de的juézé抉择,tā他gǎndào感到yǒuxiē有些mímáng迷茫。
Đối mặt với sự lựa chọn trong sự nghiệp, anh ấy cảm thấy hơi hoang mang.
Faced with a career choice, he felt somewhat lost.
zhè这shì是yí一gè个guānhū关乎gōngsī公司wèilái未来de的zhòngdà重大juézé抉择。
Đây là một lựa chọn quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
This is a major decision that concerns the future of the company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây