ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抉
jué
Lựa chọn, quyết định, móc ra
Hán việt: quyết
一丨一フ一ノ丶
7
—

Gợi nhớ

Dùng bàn tay (扌) dứt khoát tách mở (夬) để lấy phần cốt lõi bên trong, mang nghĩa móc ra, lựa chọn và quyết định (抉).

Thành phần cấu tạo

抉
jué
Lựa chọn, quyết định, móc ra
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Lựa chọn, quyết định, móc ra
Ví dụ (5)
miànduì面对liǎng两nán难jìngdì境地,tā他bìxū必须zuòchū做出juézé抉择。
Đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan, anh ấy phải đưa ra lựa chọn.
Facing a dilemma, he must make a choice.
tā他zài在rénshēng人生guānjiàn关键shíkè时刻zhèngquè正确de地juézé抉择le了wèilái未来de的fāngxiàng方向。
Anh ấy tại thời điểm quan trọng của cuộc đời đã chọn đúng hướng đi tương lai.
He correctly chose his future direction at a critical moment in life.
yòngxīn用心juézé抉择měi每yì一tiáo条rénshēngdàolù人生道路。
Dùng tâm lựa chọn từng con đường đời.
Choose every life path with care.
zhè这shì是yí一gè个jiānnán艰难de的juézé抉择。
Đây là một sự lựa chọn vô cùng khó khăn.
This is a difficult choice.
míngzhì明智de的juézé抉择bāng帮tā他yíngdé赢得le了chénggōng成功。
Sự lựa chọn sáng suốt đã giúp anh ấy giành được thành công.
A wise choice helped him achieve success.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự lựa chọn, quyết định (trong 抉择)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây