今天天气
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "今天天气" (jīntiān tiānqì) nghĩa là "thời tiết hôm nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 天 (tiān): ngày + 天 (tiān): ngày + 气 (qì): khí.
Thành phần cấu tạo
今天天气
thời tiết hôm nay
亼
一
大
气
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thời tiết hôm nay
Ví dụ (3)
今天天气很好,适合出去走走。
Thời tiết hôm nay rất đẹp, thích hợp ra ngoài đi dạo.
The weather is great today, suitable for going out for a walk.
今天天气有点冷,记得穿外套。
Thời tiết hôm nay hơi lạnh, nhớ mặc áo khoác.
The weather is a bit cold today; remember to wear a coat.
今天天气变化很快。
Thời tiết hôm nay thay đổi rất nhanh.
The weather is changing very quickly today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây