ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大声说话
dàshēng shuōhuà
nói to
Hán việt: đại thanh thuyết thoại
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "大声说话" (dàshēng shuōhuà) mang nghĩa "nói to", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

大声说话
dàshēng shuōhuà
nói to
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nói to
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要zài在túshūguǎn图书馆dàshēng大声shuōhuà说话。
Vui lòng đừng nói to trong thư viện.
Please do not speak loudly in the library.
tā他jǐnzhāng紧张shí时huì会dàshēng大声shuōhuà说话。
Khi căng thẳng anh ấy sẽ nói to.
He speaks loudly when he is nervous.
lǎoshī老师tíxǐng提醒dàjiā大家búyào不要dàshēng大声shuōhuà说话。
Giáo viên nhắc mọi người đừng nói to.
The teacher reminded everyone not to speak loudly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây