大声说话
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "大声说话" (dàshēng shuōhuà) mang nghĩa "nói to", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大声说话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nói to
Ví dụ (3)
请不要在图书馆大声说话。
Vui lòng đừng nói to trong thư viện.
Please do not speak loudly in the library.
他紧张时会大声说话。
Khi căng thẳng anh ấy sẽ nói to.
He speaks loudly when he is nervous.
老师提醒大家不要大声说话。
Giáo viên nhắc mọi người đừng nói to.
The teacher reminded everyone not to speak loudly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây