关键
个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "关键" (guānjiàn) nghĩa là "chìa khóa, quan trọng", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím.
Thành phần cấu tạo
关键
chìa khóa, quan trọng
丷
天
钅
建
Hình ảnh:

Phân tích từ 关键
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:mấu chốt, điểm chính, khóa (của vấn đề).
Ví dụ (5)
这就是解决问题的关键。
Đây chính là mấu chốt để giải quyết vấn đề.
This is the key to solving the problem.
自信是成功的关键。
Tự tin là chìa khóa của thành công.
Confidence is the key to success.
你要抓住文章的关键。
Bạn phải nắm bắt được điểm mấu chốt của bài văn.
You need to grasp the key point of the article.
关键在于你怎么做,而不是怎么说。
Mấu chốt nằm ở chỗ bạn làm thế nào, chứ không phải nói thế nào.
The key lies in what you do, not in what you say.
事情的成败,关键看这最后一步。
Thành bại của sự việc, mấu chốt xem ở bước cuối cùng này.
Whether things succeed or fail depends on this last step.
2
tính từ
Nghĩa:then chốt, quan trọng nhất, mang tính quyết định.
Ví dụ (5)
现在是关键时刻,不能放弃。
Bây giờ là thời khắc then chốt, không được bỏ cuộc.
This is a critical moment, and we can't give up.
他在公司里起着关键作用。
Anh ấy đóng vai trò then chốt trong công ty.
He plays a key role in the company.
这是一场关键的比赛。
Đây là một trận đấu mang tính quyết định.
This is a crucial match.
掌握外语是找到好工作的关键因素。
Nắm vững ngoại ngữ là nhân tố then chốt để tìm được công việc tốt.
Mastering a foreign language is a key factor in finding a good job.
他是这个案件的关键人物。
Anh ta là nhân vật then chốt của vụ án này.
He is a key figure in this case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây