关键字
—
Gợi nhớ
Từ "关键字" (guānjiànzì) mang nghĩa "Từ khóa tìm kiếm tối ưu hóa SEO", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 键 (jiàn - kiện): "phím" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 关键字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ khóa tìm kiếm tối ưu hóa SEO
Ví dụ (3)
关键字的优化能直接决定网页在搜索引擎中的自然曝光度。
Tối ưu hóa từ khóa (keywords) có thể quyết định trực tiếp độ hiển thị tự nhiên của trang web trên công cụ tìm kiếm.
Keyword optimization directly determines a webpage's organic visibility in search engines.
我们通过专业SEO工具筛选出了一批高流量且竞争度较低的行业关键字。
Chúng tôi thông qua công cụ SEO chuyên nghiệp sàng lọc ra được một nhóm từ khóa cùng ngành có lượng tìm kiếm cao nhưng độ cạnh tranh tương đối thấp.
Using professional SEO tools, we filtered out a batch of industry keywords with high traffic and relatively low competition.
撰写产品描述时,合理植入目标关键字有助于提高网页被搜索引擎抓取的几率。
Khi viết mô tả sản phẩm, chèn các từ khóa mục tiêu hợp lý sẽ có ích cho việc tăng tỷ lệ trang web được cào dữ liệu bởi công cụ tìm kiếm.
When writing product descriptions, naturally incorporating target keywords helps increase the chances of the page being indexed by search engines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây