ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键词
guānjiàncí
Từ khóa tìm kiếm
Hán việt: quan kiện từ
—

Gợi nhớ

Từ "关键词" (guānjiàncí) mang nghĩa "Từ khóa tìm kiếm", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 键 (jiàn - kiện): "phím" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.

Thành phần cấu tạo

关键词
guānjiàncí
Từ khóa tìm kiếm
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
键
jiàn • kiện
phím
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng / âm đọc (bên phải)
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Từ khóa tìm kiếm
Ví dụ (3)
quèdìng确定mùbiāo目标yònghù用户cháng常sōusuǒ搜索de的guānjiàncí关键词shì是kāizhǎn开展sōusuǒyǐnqíng搜索引擎yōuhuà优化de的dìyī第一bù步。
Xác định các từ khóa mà người dùng mục tiêu hay tìm kiếm là bước đầu tiên để triển khai tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
Identifying the keywords frequently searched by target users is the first step in carrying out search engine optimization.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的guānjiàncí关键词fēnbù分布hélǐ合理,yǒulìyú有利于tígāo提高wǎngyè网页zài在sōusuǒ搜索jiéguǒ结果zhōng中de的páimíng排名。
Mật độ phân bổ từ khóa của bài viết này hợp lý, có lợi cho việc nâng cao thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm.
The keyword distribution in this article is well-balanced, which helps improve the webpage's ranking in search results.
shāngjiā商家kěyǐ可以tōngguò通过zhítōngchē直通车hòutái后台chákàn查看gè各gè个rèmén热门guānjiàncí关键词de的diǎnjī点击jūnjià均价hé和jìngzhēng竞争dù度。
Người bán có thể thông qua trang quản trị Express để kiểm tra giá click trung bình và mức độ cạnh tranh của mỗi từ khóa hot.
Merchants can check the average cost per click and competition level of popular keywords through the paid search backend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây