更好
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "更好" (gènghǎo) mang nghĩa "tốt hơn", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 更好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tốt hơn
Ví dụ (3)
这个办法更好。
Cách này tốt hơn.
This method is better.
明天会更好。
Ngày mai sẽ tốt hơn.
Tomorrow will be better.
多练习可以说得更好。
Luyện tập nhiều có thể nói tốt hơn.
Practicing more will help you speak better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây