听到
次
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "听到" (tīngdào) mang nghĩa "đã nghe thấy", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã nghe thấy
Ví dụ (3)
我听到有人叫我。
Tôi nghe thấy có người gọi tôi.
I heard someone calling me.
她听到这个消息很高兴。
Cô ấy nghe tin này rất vui.
She was very happy to hear this news.
你听到声音了吗?
Bạn nghe thấy âm thanh chưa?
Did you hear the sound?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây