路过
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "路过" (lùguò) mang nghĩa "Đi ngang qua, qua đường", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi ngang qua, qua đường
Ví dụ (3)
我路过商店时买了面包。
Khi đi ngang qua cửa hàng, tôi mua bánh mì.
I bought some bread while passing by the shop.
他每天都路过这条街。
Anh ấy ngày nào cũng đi ngang qua con phố này.
He passes by this street every day.
如果路过我家,请进来坐坐。
Nếu đi ngang qua nhà tôi, hãy vào ngồi chơi.
If you pass by my house, please come in and sit for a while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây