情谊
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "情谊" (qíngyì) mang nghĩa "Tình bạn, tình cảm", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 谊 (yì - nghị): "tình nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 谊: Những lời nói chân thành (讠) luôn đem lại điều thích hợp, tốt đẹp (宜) cho nhau sẽ gắn kết nên tình nghĩa, tình bạn bền chặt (谊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情谊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tình bạn, tình cảm
Ví dụ (3)
他们之间的情谊很深。
Tình cảm giữa họ rất sâu đậm.
The bond of friendship between them is very deep.
这份情谊让我难忘。
Tình cảm này khiến tôi khó quên.
This friendship is unforgettable to me.
朋友的情谊比金钱更重要。
Tình nghĩa bạn bè quan trọng hơn tiền bạc.
The bond between friends is more important than money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây